Thiết kế website là gì? Những thuật ngữ chuyên ngành cần biết

Trong thời đại công nghệ số, việc sở hữu một trang web để quảng bá cho cá nhân hay tập thể đã và đang trở thành xu hướng. Vậy thiết kế website là gì? Khi thiết kế web thì chúng ta cần biết những thuật ngữ gì? Hãy cùng tôi tìm hiểu qua bài viết này!

1. Thiết kế website là gì?

Thiết kế website là việc tạo ra trang thông tin điện tử chứa các nội dung được trình bày bằng phần mềm đồ họa hay lập trình để có thể truy cập qua mạng internet từ bất cứ đâu qua các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại di động.

2. Các thuật ngữ chuyên ngành thiết kế web

Dưới đây là 28 thuật ngữ chuyên ngành thiết kế web mà chúng tôi đã tổng hợp cho bạn:

  • Aligment: miêu tả sự phân loại, sắp xếp trật tự, cân bằng các yếu tố trên website để có được một bố cục hợp lý.
  • Animation: các hiệu ứng đồ họa trên website để thu hút sự chú ý của người dùng.
  • Breadcrumb: đường dẫn phân cấp giúp người dùng biết vị trí trên website.
  • Clutter: thiết kế không gian hỗn độn, tràn lan thông tin không rõ ràng.
  • Color Scheme: bộ sưu tập màu sắc tạo nên sự thống nhất cho website.
  • Contrast: tạo điểm nhấn và sự khác biệt giữa các yếu tố trên website.
  • Empty state: trạng thái trống của website.
  • Fixed layout: cách bố trí các yếu tố trên trang có kích thước cố định.
  • Fluid layout: cách bố trí các yếu tố trên trang có kích thước linh hoạt.
  • Flat design: loại thiết kế giao diện tập trung vào sự tối giản.
  • Fold: phần người dùng có thể nhìn thấy trên website mà không cần cuộn.
  • Gradient: thay đổi màu sắc từ tone này sang tone khác.
  • Grid: khung thiết kế giúp sắp xếp yếu tố trên website gọn gàng, nhất quán.
  • Hero image: hình ảnh đáp ứng tiêu chí chiều rộng và phản ánh nội dung của website.
  • Kerning: khoảng cách giữa các ký tự để cải thiện dễ đọc.
  • Landing page: trang đích để kêu gọi hành động của người dùng.
  • Line spacing/ Leading: khoảng cách giữa các dòng văn bản.
  • Media query: module mới được thêm vào trong CSS3 để tương thích với các loại màn hình.
  • Opacity: đậm nhạt của các đối tượng trên website.
  • Resolution: độ phân giải – số lượng điểm ảnh trong một hình.
  • Responsive design: tương thích với các loại màn hình trên các thiết bị điện tử.
  • Saturation: độ bão hòa màu của đối tượng hiển thị trên website.
  • Typography: nghệ thuật sắp xếp các từ, chữ cái, biểu tượng trên website.
  • HTML: ngôn ngữ đánh dấu để xây dựng trang web.
  • Meta Tag: thẻ HTML lưu trữ thông tin về trang web.
  • Chuyển hướng 301: chuyển hướng vĩnh viễn từ URL này sang URL khác.
  • Lỗi 404: trang không tồn tại trên trang web.
  • Thuộc tính ALT: gắn thẻ văn bản thay thế hiển thị trong trình giữ chỗ hình ảnh.
Đọc tiếp  Thiết kế website WordPress từ A - Z: Bí quyết thành công đơn giản

Đó là những thuật ngữ cơ bản mà bạn cần biết trong lĩnh vực thiết kế website. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về chúng.